Bước tới nội dung

chômage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɔ.maʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chômage
/ʃɔ.maʒ/
chômage
/ʃɔ.maʒ/

chômage /ʃɔ.maʒ/

  1. Sự thất nghiệp.
  2. Thời gian nghỉ việc.
  3. (Nghĩa bóng) Thời gian ngừng hoạt động.

Trái nghĩa

Tham khảo