Bước tới nội dung

chất nghệ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨət˧˥ ŋḛʔ˨˩ʨə̰k˩˧ ŋḛ˨˨ʨək˧˥ ŋe˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ʨət˩˩ ŋe˨˨ʨət˩˩ ŋḛ˨˨ʨə̰t˩˧ ŋḛ˨˨

Danh từ

chất nghệ

  1. Phẩm chất nghệ nhân.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)