chargé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃaʁ.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chargé /ʃaʁ.ʒe/ |
chargés /ʃaʁ.ʒe/ |
| Giống cái | chargée /ʃaʁ.ʒe/ |
chargées /ʃaʁ.ʒe/ |
chargé /ʃaʁ.ʒe/
- Chất đầy, đầy.
- Voiture chargée — xe đầy
- Temps chargé — trời đầy mây
- Style chargé d’images — văn đầy hình tượng
- Chargé de gloire — đầy vinh quang, tràn ngập vinh quang
- Nạp đạn.
- Fusil chargé — súng nạp đạn rồi
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chargé /ʃaʁ.ʒe/ |
chargés /ʃaʁ.ʒe/ |
chargé gđ /ʃaʁ.ʒe/
- (Chargé d'affaires) Đại biện lâm thời.
- (Chargé de cours) Giảng viên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chargé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)