chatoyant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ʃə.ˈtɔɪ.ənt/
Tính từ
chatoyant /ʃə.ˈtɔɪ.ənt/
Danh từ
chatoyant /ʃə.ˈtɔɪ.ənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chatoyant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.twa.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chatoyant /ʃa.twa.jɑ̃/ |
chatoyants /ʃa.twa.jɑ̃/ |
| Giống cái | chatoyante /ʃa.twa.jɑ̃t/ |
chatoyantes /ʃa.twa.jɑ̃t/ |
chatoyant /ʃa.twa.jɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chatoyant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)