Bước tới nội dung

chatoyant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ʃə.ˈtɔɪ.ənt/

Tính từ

chatoyant /ʃə.ˈtɔɪ.ənt/

  1. Óng ánh nhiều màu.

Danh từ

chatoyant /ʃə.ˈtɔɪ.ənt/

  1. Viên ngọc óng ánh nhiều màu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃa.twa.jɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực chatoyant
/ʃa.twa.jɑ̃/
chatoyants
/ʃa.twa.jɑ̃/
Giống cái chatoyante
/ʃa.twa.jɑ̃t/
chatoyantes
/ʃa.twa.jɑ̃t/

chatoyant /ʃa.twa.jɑ̃/

  1. Óng ánh.
    Etoffe chatoyante — vải óng ánh
  2. (Nghĩa bóng) Rực rỡ nhiều màu.
    Style chatoyant — lời văn nhiều màu sắc

Tham khảo