cheeped
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
cheeped
Chia động từ
cheep
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cheep | |||||
| Phân từ hiện tại | cheeping | |||||
| Phân từ quá khứ | cheeped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheep | cheep hoặc cheepest¹ | cheeps hoặc cheepeth¹ | cheep | cheep | cheep |
| Quá khứ | cheeped | cheeped hoặc cheepedst¹ | cheeped | cheeped | cheeped | cheeped |
| Tương lai | will/shall² cheep | will/shall cheep hoặc wilt/shalt¹ cheep | will/shall cheep | will/shall cheep | will/shall cheep | will/shall cheep |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cheep | cheep hoặc cheepest¹ | cheep | cheep | cheep | cheep |
| Quá khứ | cheeped | cheeped | cheeped | cheeped | cheeped | cheeped |
| Tương lai | were to cheep hoặc should cheep | were to cheep hoặc should cheep | were to cheep hoặc should cheep | were to cheep hoặc should cheep | were to cheep hoặc should cheep | were to cheep hoặc should cheep |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cheep | — | let’s cheep | cheep | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.