chestnut
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɛst.ˌnət/
| [ˈtʃɛst.ˌnət] |
Danh từ
chestnut /ˈtʃɛst.ˌnət/
- (Thực vật học) Cây hạt dẻ.
- Hạt dẻ.
- Màu nâu hạt dẻ.
- Ngựa màu hạt dẻ.
- Chuyện cũ rích.
- that's a chestnut — chuyện cũ rích rồi; người ta biết tỏng cái đó rồi
Thành ngữ
Tính từ
chestnut /ˈtʃɛst.ˌnət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chestnut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)