chiasma
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑɪ.ˈæz.mə/
Danh từ
chiasma số nhiều chiasmata /kɑɪ.ˈæz.mə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chiasma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kjas.ma/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chiasma /kjas.ma/ |
chiasma /kjas.ma/ |
chiasma gđ /kjas.ma/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chiasma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)