Bước tới nội dung

chiasma

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɑɪ.ˈæz.mə/

Danh từ

chiasma số nhiều chiasmata /kɑɪ.ˈæz.mə/

  1. Sự giao thoa, sự bắt chéo.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
chiasma
/kjas.ma/
chiasma
/kjas.ma/

chiasma /kjas.ma/

  1. (Sinh vật học) Sự tréo, sự giao thoa.
    Chiasma optique — giao thoa thị giác
  2. Điểm tréo.

Tham khảo