Bước tới nội dung

chicanery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈkeɪn.ri/

Danh từ

chicanery /.ˈkeɪn.ri/

  1. Sự kiện nhau, sự cãi nhau, sự tranh nhau, sự gây gỗ.
  2. Mánh khoé (để) kiện tụng; mánh khoé của thầy kiện; sự nguỵ biện.

Tham khảo