chinoiserie
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ʃin.ˈwɑːz.ri/
Danh từ
chinoiserie /ʃin.ˈwɑːz.ri/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chinoiserie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.nwa.zʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chinoiserie /ʃi.nwa.zʁi/ |
chinoiseries /ʃi.nwa.zʁi/ |
chinoiserie gc /ʃi.nwa.zʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chinoiserie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)