chronicity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɑː.nɪ.kə.ti/
Phó từ
chronicity /ˈkrɑː.nɪ.kə.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chronicity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
chronicity /ˈkrɑː.nɪ.kə.ti/