cimenter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.mɑ̃.te/
Ngoại động từ
cimenter ngoại động từ /si.mɑ̃.te/
- Xây bằng xi măng; gắn xi măng.
- (Nghĩa bóng) Kết chặt, củng cố.
- Cimenter l’amitié entre deux peuples — kết chặt tình hữu nghị giữa hai dân tộc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cimenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)