cingler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.ɡle/
Nội động từ
cingler nội động từ /sɛ̃.ɡle/
- Giong buồm.
- Cingler vers le port — giong buồm về bến
- (Nghĩa rộng) Bơi, lướt.
- Cygnes qui cinglent sur l’onde — thiên nga lướt trên làn nước
Ngoại động từ
cingler ngoại động từ /sɛ̃.ɡle/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cingler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)