cinquième
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.kjɛm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cinquième /sɛ̃.kjɛm/ |
cinquièmes /sɛ̃.kjɛm/ |
| Giống cái | cinquième /sɛ̃.kjɛm/ |
cinquièmes /sɛ̃.kjɛm/ |
cinquième /sɛ̃.kjɛm/
- Thứ năm.
- Cinquième jour — ngày thứ năm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cinquième /sɛ̃.kjɛm/ |
cinquièmes /sɛ̃.kjɛm/ |
| Giống cái | cinquième /sɛ̃.kjɛm/ |
cinquièmes /sɛ̃.kjɛm/ |
cinquième /sɛ̃.kjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cinquième /sɛ̃.kjɛm/ |
cinquièmes /sɛ̃.kjɛm/ |
cinquième gđ /sɛ̃.kjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cinquième /sɛ̃.kjɛm/ |
cinquièmes /sɛ̃.kjɛm/ |
cinquième gc /sɛ̃.kjɛm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cinquième”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)