cirrus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪr.əs/
Danh từ
cirrus số nhiều cirri /ˈsɪr.əs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cirrus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /si.ʁys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cirrus /si.ʁys/ |
cirrus /si.ʁys/ |
cirrus gđ /si.ʁys/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cirrus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)