Bước tới nội dung

cochonnet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ʃɔ.nɛ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cochonnet
/kɔ.ʃɔ.nɛ/
cochonnets
/kɔ.ʃɔ.nɛ/

cochonnet /kɔ.ʃɔ.nɛ/

  1. Lợn con.
  2. Quả quần nhỏ (trong trò chơi đánh quần) trò chơi đánh quần.
  3. Súc sắc mười hai mặt.

Tham khảo