cogitation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑː.dʒə.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
cogitation /ˌkɑː.dʒə.ˈteɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cogitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʒi.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cogitation /kɔ.ʒi.ta.sjɔ̃/ |
cogitations /kɔ.ʒi.ta.sjɔ̃/ |
cogitation gc /kɔ.ʒi.ta.sjɔ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thường mỉa mai) Sự suy nghĩ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cogitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)