Bước tới nội dung

coiffure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kwɑː.ˈfjʊr/

Danh từ

coiffure /kwɑː.ˈfjʊr/

  1. Kiểu (cắt) tóc.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kwa.fyʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
coiffure
/kwa.fyʁ/
coiffures
/kwa.fyʁ/

coiffure gc /kwa.fyʁ/

  1. Đồ đội đầu, khăn, .
  2. Kiểu tóc.
  3. (Nghĩa rộng) Nghề cắt tóc; nghề uốn tóc.
    Salon de coiffure — phòng cắt tóc

Tham khảo