colonial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈloʊ.ni.əl/
Tính từ
colonial /kə.ˈloʊ.ni.əl/
Danh từ
colonial /kə.ˈloʊ.ni.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colonial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lɔ.njal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | colonial /kɔ.lɔ.njal/ |
coloniaux /kɔ.lɔ.njɔ/ |
| Giống cái | coloniale /kɔ.lɔ.njal/ |
coloniales /kɔ.lɔ.njal/ |
colonial /kɔ.lɔ.njal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| colonial /kɔ.lɔ.njal/ |
coloniaux /kɔ.lɔ.njɔ/ |
colonial gđ /kɔ.lɔ.njal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colonial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)