compartment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpɑːrt.mənt/
Danh từ
compartment /kəm.ˈpɑːrt.mənt/
- Gian, ngăn (nhà, toa xe lửa... ).
- (Hàng hải) Ngăn kín (nước không rỉ qua được) ((cũng) watertight compartment).
- (Chính trị) Một phần dự luật (để thảo luận trong một thời gian hạn định ở nghị viện Anh).
Thành ngữ
Ngoại động từ
compartment ngoại động từ /kəm.ˈpɑːrt.mənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compartment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)