composant
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
composant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “composant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pɔ.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | composant /kɔ̃.pɔ.zɑ̃/ |
composants /kɔ̃.pɔ.zɑ̃/ |
| Giống cái | composante /kɔ̃.pɔ.zɑ̃t/ |
composantes /kɔ̃.pɔ.zɑ̃t/ |
composant /kɔ̃.pɔ.zɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| composant /kɔ̃.pɔ.zɑ̃/ |
composants /kɔ̃.pɔ.zɑ̃/ |
composant gđ /kɔ̃.pɔ.zɑ̃/
- Phần hợp thành, thành phần.
- Composants de l’air — thành phần không khí
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| composant /kɔ̃.pɔ.zɑ̃/ |
composants /kɔ̃.pɔ.zɑ̃/ |
composant gc /kɔ̃.pɔ.zɑ̃/
- (Cơ học) Lực thành phần, phân lực.
- (Toán học) Thành phần vectơ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “composant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)