comprehensive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈhɛnt.sɪv/
| [.ˈhɛnt.sɪv] |
Tính từ
comprehensive /.ˈhɛnt.sɪv/
- Có đầy đủ thông tin một cách toàn diện.
- a comprehensive term — một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
- Mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý.
- the comprehensive faculty — trí thông minh
- to have a comprehensive mind — mau hiểu, sáng ý
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “comprehensive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)