con giáp thứ 13
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách viết khác
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɔn˧˧ zaːp˧˥ tʰɨ˧˥ mɨə̤j˨˩ ɓaː˧˧ | kɔŋ˧˥ ja̰ːp˩˧ tʰɨ̰˩˧ mɨəj˧˧ ɓaː˧˥ | kɔŋ˧˧ jaːp˧˥ tʰɨ˧˥ mɨəj˨˩ ɓaː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɔn˧˥ ɟaːp˩˩ tʰɨ˩˩ mɨəj˧˧ ɓaː˧˥ | kɔn˧˥˧ ɟa̰ːp˩˧ tʰɨ̰˩˧ mɨəj˧˧ ɓaː˧˥˧ | ||
Danh từ
- (từ mới, nghĩa bóng, từ lóng, xúc phạm) Như tiểu tam.
- Dằn mặt "con giáp thứ 13" bằng lời lẽ đanh thép.
Dịch
tiểu tam — xem tiểu tam