concentré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɑ̃t.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concentré /kɔ̃.sɑ̃t.ʁe/ |
concentrés /kɔ̃.sɑ̃t.ʁe/ |
| Giống cái | concentrée /kɔ̃.sɑ̃t.ʁe/ |
concentrées /kɔ̃.sɑ̃t.ʁe/ |
concentré /kɔ̃.sɑ̃t.ʁe/
- Đặc.
- Lait concentré — sữa đặc
- Mạnh, đậm.
- Alcool concentré — rượu mạnh
- Odeur concentrée — mùi đậm
- (Nghĩa bóng) Cô đặc.
- Forme concentrée des vers — hình thức cô đặc của những câu thơ
- Tập trung tư tưởng.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concentré /kɔ̃.sɑ̃t.ʁe/ |
concentrés /kɔ̃.sɑ̃t.ʁe/ |
concentré gđ /kɔ̃.sɑ̃t.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concentré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)