conditionnement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.di.sjɔn.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conditionnement /kɔ̃.di.sjɔn.mɑ̃/ |
conditionnements /kɔ̃.di.sjɔn.mɑ̃/ |
conditionnement gđ /kɔ̃.di.sjɔn.mɑ̃/
- Sự gia công cho hợp cách, sự hợp cách hóa (mặt hàng buôn bán).
- Sự đóng gói (hàng hóa).
- Sự điều hòa (không khí).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conditionnement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)