confederacy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

confederacy /kən.ˈfɛ.də.rə.si/

  1. Liên minh.
  2. Liên bang.
  3. Sự âm mưu, cuộc âm mưu; sự cấu kết.

Tham khảo[sửa]