confiscation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːn.fə.ˈskeɪ.ʃən/
Danh từ
confiscation /ˌkɑːn.fə.ˈskeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “confiscation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fis.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| confiscation /kɔ̃.fis.ka.sjɔ̃/ |
confiscations /kɔ̃.fis.ka.sjɔ̃/ |
confiscation gc /kɔ̃.fis.ka.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “confiscation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)