Bước tới nội dung

restitution

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌrɛs.tə.ˈtuː.ʃən/

Danh từ

[sửa]

restitution /ˌrɛs.tə.ˈtuː.ʃən/

  1. Sự hoàn lại, sự trả lại (vật bí mật); sự bồi thường, bồi hoàn, hoàn trả, trao trả.
    to make restitution — bồi thường
  2. (Vật lý) Sự hồi phục (trạng thái cũ).

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁɛs.ti.ty.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
restitution
/ʁɛs.ti.ty.sjɔ̃/
restitution
/ʁɛs.ti.ty.sjɔ̃/

restitution gc /ʁɛs.ti.ty.sjɔ̃/

  1. Sự trả lại, sự hoàn lại, sự bồi hoàn; vật trả lại, vật hoàn lại.
  2. Sự khôi phục (bài văn cổ... ), sự phục hồi (danh dự... ), sự phục nguyên (bức tranh cũ... ); bài văn khôi phục lại, công trình phục nguyên.

Tham khảo

[sửa]