congress

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

congress /ˈkɑːŋ.ɡrəs/

  1. Sự nhóm hợp, sự hội họp.
  2. Đại hội, hội nghị.
    peace congress — đại hội hoà bình
    medical congress — hội nghị y tế
  3. (Congress) Quốc hội (gồm thượng nghị viện và hạ nghị viện) (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba).
    during Congress — trong khi quốc hội họp

Tham khảo[sửa]