conjoncture
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
conjoncture gc (số nhiều conjonctures)
Từ dẫn xuất
Hậu duệ
- → Tiếng Anh: conjuncture
- → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: konjonktür
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “conjoncture”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)