connaisseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.nɛ.sœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | connaisseur /kɔ.nɛ.sœʁ/ |
connaisseurs /kɔ.nɛ.sœʁ/ |
| Giống cái | connaisseuse /kɔ.nɛ.søz/ |
connaisseurs /kɔ.nɛ.sœʁ/ |
connaisseur /kɔ.nɛ.sœʁ/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| connaisseur /kɔ.nɛ.sœʁ/ |
connaisseurs /kɔ.nɛ.sœʁ/ |
connaisseur gđ /kɔ.nɛ.sœʁ/
- Người sành, người thông thạo (về một môn gì).
- Connaisseur en peinture — người sành về hội họa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “connaisseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)