contractor
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
contractor (số nhiều contractors)
- Thầu khoán, người đấu thầu, người thầu (cung cấp lương thực cho quân đội, bệnh viện, trường học).
- army contractor — người thầu cung cấp lương thực cho quân đội
- Nhân viên hợp đồng.
- (Giải phẫu) Cơ co.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contractor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)