Bước tới nội dung

contractor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

contractor (số nhiều contractors)

  1. Thầu khoán, người đấu thầu, người thầu (cung cấp lương thực cho quân đội, bệnh viện, trường học).
    army contractor — người thầu cung cấp lương thực cho quân đội
  2. Nhân viên hợp đồng.
  3. (Giải phẫu) co.

Tham khảo