contre
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃tʁ/
Giới từ
contre /kɔ̃tʁ/
- Sát với, chạm vào.
- Sa maison est contre la mienne — nhà anh ấy sát với nhà tôi
- Dresser l’échelle contre le mur — dựng thang (chạm) vào tường
- Chống, ngược, trái.
- Lutter contre le colonialisme — đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân
- Nager contre le courant — bơi ngược dòng
- Agir contre la coutume — hành động trái với tập quán
- Đổi lấy.
- Troquer sa montre contre une autre — đổi đồng hồ của mình lấy cái khác
Phó từ
contre
- Sát vào.
- Prenez la rampe, appuyez-vous contre — nắm lấy bao lơn cầu thang và dựa sát vào đấy
- Chống.
- Voter contre — bỏ phiếu chống
- par contre — trái lại, ngược lại
- tout contre — gần kề, sát bên
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contre /kɔ̃tʁ/ |
contres /kɔ̃tʁ/ |
contre gđ /kɔ̃tʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)