pour

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɔr]

Ngoại động từ[sửa]

pour ngoại động từ /ˈpɔr/

  1. Rót, đổ, giội, trút.
    to pour coffee into cups — rót cà phê vào tách
    river pours itself into the sea — sông đổ ra biển
    to pour cold water on someone's enthusiasm — (nghĩa bóng) giội gáo nước lạnh vào nhiệt tình của ai
  2. (Nghĩa bóng) Thổ lộ, bộc lộ, trút ra.
    to pour one's sorrows into somebody's heart — thổ lộ hết nỗi buồn với ai

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

pour nội động từ /ˈpɔr/

  1. Đổ, chảy tràn.
  2. (Thường + down) mưa như trút.
    it is pouring; it is pouring down; it is pouring with rain — mưa như trút

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

pour /ˈpɔr/

  1. Trận mưa như trút.
  2. Mẻ chảy (mẻ gang, thép... chảy ở lò ra).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

pour /puʁ/

  1. (Chỉ sự thay thế, sự thay đổi) Thay, thay cho, đổi lấy, làm...
    Répondre pour un autre — trả lời thay một người khác
    Payer pour son frère — trả thay cho em
    Changer un objet d’art pour un livre — đổi một mỹ nghệ phẩm lấy một quyển sách
    Avoir une planche pour lit — có một tấm ván làm giường
  2. (Chỉ sự ngang bằng) Bằng, với, làm...
    Avoir une maison pour une petite somme — có được một ngôi nhà với một số tiền nhỏ
    Prendre la liberté pour principe — lấy tự do làm nguyên tắc
  3. (Chỉ sự so sánh) Như, về mặt, về, là đối với.
    Passer pour savant — được coi là nhà bác học
    Pour un artiste, c’est un artiste — về mặt nghệ sĩ thì thực là một nghệ sĩ
    Avoir quelqu'un pour collègue — có người nào là bạn đồng nghiệp của mình
    Trop grand pour son âge — lớn quá đối với tuổi của nó
    Pour ma part — về phần tôi
  4. (Chỉ mục đích, khuynh hướng) Để, vì, cho, chống, về, sang, đến...
    Vivre pour travailler — sống để lao động
    Travailler pour la gloire de la patrie — lao động vì vinh quang của Tổ Quốc
    Film pour enfants — phim cho trẻ em
    Remède pour la fièvre — thuốc chống sốt
    Voyageurs pour la campagne — hành khách về thôn quê
    Partir pour Cuba — đi sang Cu-ba
    Pour quand? — đến bao giờ
  5. (Chỉ kết quả) Khiến, nên, cho nên, để, khó có thể...
    Il est assez intelligent pour comprendre — nó đủ thông minh để hiểu được
    C’est trop beau pour être vrai — đẹp đẽ quá nên khó có thể là có thật
  6. (Chỉ nguyên nhân) Vì, do...
    Être puni pour sa paresse — nó phải phạt vì lười
    Chancelant pour avoir trop bu — lảo đảo do quá chén
  7. (Chỉ sự nhân như Ợng) dẫu, .
    Pour intelligent qu’il soit, il ne réussira pas sans travail — dẫu nó thông minh đến đâu, không lao động cũng không thành công
    Pour grands que soient les rois, ils sont ce que nous sommes — dù vua chúa vĩ đại đến đâu họ cũng chỉ như chúng ta
  8. (Chỉ thời gian) Trong, sắp...
    Il est chez moi pour un an — anh ấy ở nhà tôi (trong) một năm
    Il était pour venir — lúc đó anh ấy sắp đến
    en être pour — mất toi
    En être pour sa peine — mất công toi
    en pour cause — xem cause
    être pour beaucoup — có dự phần nhiều (trong việc gì)
    n'y être pour rien — không dính dáng gì đến việc ấy
    pour ainsi dire; pour ainsi parler — có thể nói là
    pour autant — xem autant
    pour ce qui est de — về mặt, về phương diện
    pour cent — phần trăm
    pour de bon — xem bon
    pour de vrai — đúng thế
    pour la peine — xem peine
    pour le cas où — trong trường hợp mà
    pour le moins — xem moins
    pour le moment — xem moment
    pour lors — trong lúc đó
    pour mille — phần nghìn
    pour peu que — xem peu
    pour que — để mà
    pour toujours; pour jamais — mãi mãi, đời đời

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pour
/puʁ/
pour
/puʁ/

pour /puʁ/

  1. Le pour et le contre — điều phải điều trái, điều lợi điều hại, điều hơn điều thiệt.

Tham khảo[sửa]