incorrect
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.kə.ˈrɛkt/
Tính từ
incorrect /ˌɪn.kə.ˈrɛkt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incorrect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incorrect /ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/ |
incorrects /ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/ |
| Giống cái | incorrecte /ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/ |
incorrects /ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/ |
incorrect /ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/
- Không đúng, sai, sai ngữ pháp, còn đầy lỗi.
- Phrase incorrecte — câu sai ngữ pháp
- Edition incorrecte — bản in còn đầy lỗi không đứng đắn
- Tenue incorrecte — cách ăn mặc không đứng đắn
- Être incorrect en affaires — không đứng đắn trong kinh doanh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incorrect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)