coon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkuːn/
Danh từ
coon (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) /ˈkuːn/
- (Động vật học) Gấu trúc Mỹ.
- Người gian giảo, thằng ma mãnh, thằng láu cá.
- (Thông tục) , ghuộm đen.
- coon songs — những bài hát của người Mỹ da đen
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)