corriger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁi.ʒe/
Ngoại động từ
corriger ngoại động từ /kɔ.ʁi.ʒe/
- Sửa, chữa, sửa chữa; uốn nắn lại.
- Corriger les défauts — sửa chữa khuyết điểm
- Corriger les devoirs — chữa bài
- Trừng trị, đánh đòn.
- Corriger un insolent — trừng trị một đứa láo xược
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corriger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)