Bước tới nội dung

cortège

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

cortège

  1. Đám rước lễ; đám tang.
  2. Đoàn tuỳ tùng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔʁ.tɛʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cortège
/kɔʁ.tɛʒ/
cortèges
/kɔʁ.tɛʒ/

cortège /kɔʁ.tɛʒ/

  1. Đoàn người đi theo, đoàn người theo rước.
    Le cortège de la mariée — đoàn người đưa dâu
  2. (Văn học) Cái đi theo.
    La paresse et son cortège de vices — sự lười biếng và những tật xấu đi theo

Tham khảo