cortège
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
cortège
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cortège”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.tɛʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cortège /kɔʁ.tɛʒ/ |
cortèges /kɔʁ.tɛʒ/ |
cortège gđ /kɔʁ.tɛʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cortège”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)