couler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

couler nội động từ /ku.le/

  1. Chảy (chất lỏng).
    Le sang coule — máu chảy
  2. .
    Le récipient coule — cái thùng này rò
  3. Trượt theo, tụt theo.
    Se laisser couler le long d’une corde — tụt xuống theo dây
  4. Trôi đi.
    Les années coulent insensiblement — năm tháng trôi đi một cách lặng lẽ
  5. (Nông nghiệp) Thui chột.
  6. Trôi chảy.
    Style qui coule — văn trôi chảy
  7. Đắm.
    Ce vaisseau va couler — chiếc tàu này sắp đắm
    couler à pic — chết đuối, chìm đắm
    couler de source — là kết quả tất nhiên, đến tự nhiên
    faire couler de l’encre — làm tốn giấy mực, khiến phải nhắc đến nhiều
    faire couler le sang — làm đổ máu nhiều
    le sang coule — có máu chảy; có người chết; có người bị thương

Ngoại động từ[sửa]

couler ngoại động từ /ku.le/

  1. Đổ, rót.
    Couler un liquide à travers un filtre — rót một chất lỏng qua lọc
  2. Đổ khuôn.
    Couler une statue — đổ khuôn một pho tượng
  3. Đánh đắm.
    Couler un bateau — đánh đắm một chiếc tàu
  4. Phá hỏng.
    Couler une affaire — phá hỏng một việc
  5. (Nghĩa bóng) Làm mất danh giá.
    Couler quelqu'un — làm mất danh giá ai
  6. Giúi, đưa nhẹ.
    Couler un billet — giúi một tấm vé
  7. Sống lặng lẽ.
    Couler des jours heureux — sống lặng lẽ những ngày hạnh phúc
    couler un mot à l’oreille — nói khẽ vào tai ai (một cách kín đáo)
    couler un regard; couler les yeux — đưa mắt nhìn
    se la couler douce — (thân mật) sống yên vui hạnh phúc

Tham khảo[sửa]