Bước tới nội dung

counsel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkɑʊnt.səl/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

counsel /ˈkɑʊnt.səl/

  1. Sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc.
    to take counsel with somebody — hội ý với ai, bàn bạc với ai
    to take counsel together — cùng nhau bàn bạc trao đổi ý kiến với nhau
  2. Lời khuyên, lời chỉ bảo.
    to give good counsel — góp lời khuyên tốt
  3. Ý định, dự định.
    to keep one's own counsel — giữ bí mật, không để lộ ý định của mình
  4. Luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện).
    to be counsel for the plaintif — làm luật sư cho nguyên đơn

Ngoại động từ

[sửa]

counsel ngoại động từ /ˈkɑʊnt.səl/

  1. Khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo.
    to counsel someone to do something — khuyên ai làm gì

Tham khảo

[sửa]