coupée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.pe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coupée /ku.pe/ |
coupées /ku.pe/ |
| Giống cái | coupée /ku.pe/ |
coupées /ku.pe/ |
coupée /ku.pe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coupée /ku.pe/ |
coupées /ku.pe/ |
coupée gđ /ku.pe/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “coupée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)