courtaud
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kuʁ.tɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | courtaud /kuʁ.tɔ/ |
courtauds /kuʁ.tɔ/ |
| Giống cái | courtaude /kuʁ.tɔd/ |
courtaudes /kuʁ.tɔd/ |
courtaud /kuʁ.tɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | courtaud /kuʁ.tɔ/ |
courtaud /kuʁ.tɔ/ |
| Giống cái | courtaude /kuʁ.tɔd/ |
courtaude /kuʁ.tɔd/ |
courtaud /kuʁ.tɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “courtaud”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)