Bước tới nội dung

crinoline

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɪ.nᵊl.ən/

Danh từ

crinoline /ˈkrɪ.nᵊl.ən/

  1. Vải canh.
  2. Váy phồng.
  3. (Hàng hải) Lưới chống thuỷ lôi.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kʁi.nɔ.lin/

Danh từ

Số ít Số nhiều
crinoline
/kʁi.nɔ.lin/
crinolines
/kʁi.nɔ.lin/

crinoline gc /kʁi.nɔ.lin/

  1. Váy phồng.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Vải lông ngựa, vải tóc.

Tham khảo