crucial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkruː.ʃəl/
Tính từ
crucial /ˈkruː.ʃəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crucial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁy.sjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | crucial /kʁy.sjal/ |
cruciaux /kʁy.sjɔ/ |
| Giống cái | cruciale /kʁy.sjal/ |
cruciales /kʁy.sjal/ |
crucial /kʁy.sjal/
- Mấu chốt.
- Question cruciale — vấn đề mấu chốt
- (Triết học) Quyết đoán.
- Expérience cruciale — thí nghiệm quyết đoán
- (Y học) (theo hình) chữ thập.
- Incision cruciale — vết rạch chữ thập
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crucial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)