crudité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁy.di.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crudité /kʁy.di.te/ |
crudités /kʁy.di.te/ |
crudité gc /kʁy.di.te/
- Sự sượng, sự sống sượng.
- Crudité des couleurs — sự sượng của màu sắc
- Crudité d’une expression — sự sống sượng của một từ ngữ
- (Số nhiều) Rau quả ăn uống sống.
- (Số nhiều) Lời sống sượng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “crudité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)