réserve

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
réserve
/ʁe.zɛʁv/
réserves
/ʁe.zɛʁv/

réserve gc /ʁe.zɛʁv/

  1. Sự dự trữ; đồ dự trữ, chất dự trữ, tiền dự trữ.
    Réserve de provisions — thực phẩm dự trữ
    Fonds de réserve — vốn dự trữ
    Substances de réserve — (sinh vật học) chất dự trữ
  2. (Số nhiều) Quân dự trữ (khi cần mới cho ra trận).
  3. Trữ lượng.
    Les réserves mondiales de pétrole — trữ lượng dầu mỏ trên thế giới
  4. (Quân sự) Quân dự bị; thời gian dự bị.
    Officier de réserve — sĩ quan dự bị
  5. Khu bảo tồn.
    Réserve zoologique — khu bảo tồn động vật
  6. Kho sách dành riêng (ở thư viện); kho tác phẩm nghệ thuật dành riêng (ở bảo tàng).
  7. Khoảng chừa ra (ở bức tranh, ở bản khắc axit... ).
  8. (Luật học, pháp lý) Điều khoản trừ ngoại.
  9. (Luật học, pháp lý) Phần thừa kế bắt buộc.
  10. (Nghĩa bóng) Sự giữ gìn ý tứ.
    Parler avec réserve — ăn nói giữ gìn ý tứ
    De réserve — dự trữ
    Vivres de réserve — thực phẩm dự trữ+ (quân sự) dự bị
    En réserve — để dành, dự trữ
    Garder quelque chose en réserve — để dành cái gì
    Sans réserve — không hạn chế, hoàn toàn
    Admiration sans réserve — sự khâm phục hoàn toàn
    Sous réserve de — với điều kiện là
    Accepter sous réserve de vérification — nhận với điều kiện là phải thẩm tra lại+ không kể, trừ phi
    Sous réserve d’erreur — trừ phi có sai lầm
    Sous toutes réserves — không bảo đảm hoàn toàn
    Nouvelle donnée sous toutes réserves — tin đưa ra không bảo đảm hoàn toàn

Tham khảo[sửa]