crusade
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /kruː.ˈseɪd/
Danh từ
crusade /kruː.ˈseɪd/
- (Sử học) Cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu).
- Chiến dịch; cuộc vận động lớn.
- a crusade in favour of birth-control — cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crusade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)