Bước tới nội dung

cubiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực cubiste
/ky.bist/
cubistes
/ky.bist/
Giống cái cubiste
/ky.bist/
cubistes
/ky.bist/

cubiste /ky.bist/

  1. Xem cubisme

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực cubiste
/ky.bist/
cubistes
/ky.bist/
Giống cái cubiste
/ky.bist/
cubistes
/ky.bist/

cubiste /ky.bist/

  1. Họa sĩ lập thể; nhà điêu khắc lập thể.

Tham khảo