cubiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.bist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cubiste /ky.bist/ |
cubistes /ky.bist/ |
| Giống cái | cubiste /ky.bist/ |
cubistes /ky.bist/ |
cubiste /ky.bist/
- Xem cubisme
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cubiste /ky.bist/ |
cubistes /ky.bist/ |
| Giống cái | cubiste /ky.bist/ |
cubistes /ky.bist/ |
cubiste /ky.bist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cubiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)