cursive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɜː.sɪv/
Tính từ
cursive /ˈkɜː.sɪv/
Danh từ
cursive /ˈkɜː.sɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cursive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kyʁ.siv/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cursive /kyʁ.siv/ |
cursive /kyʁ.siv/ |
| Giống cái | cursive /kyʁ.siv/ |
cursive /kyʁ.siv/ |
cursive /kyʁ.siv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cursive /kyʁ.siv/ |
cursive /kyʁ.siv/ |
cursive gc /kyʁ.siv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cursive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)