Bước tới nội dung

décade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
décade
/de.kad/
décades
/de.kad/

décade gc /de.kad/

  1. Tuần mười ngày.
  2. Thập kỷ.
  3. Sách trong bộ mười tập, chương trong sách mười chương.

Tham khảo