décadence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ka.dɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décadence /de.ka.dɑ̃s/ |
décadence /de.ka.dɑ̃s/ |
décadence gc /de.ka.dɑ̃s/
- Sự suy đồi, sự suy tàn.
- Tomber en décadence — suy đồi
- (Sử học) Thời kỳ suy đồi (của đế quốc La Mã).
- Les poètes de la décadence — các nhà thơ thời kỳ suy đồi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décadence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)